Definition
▶
hùng vĩ
Hùng vĩ có nghĩa là vẻ đẹp lớn lao, tráng lệ và ấn tượng, thường được dùng để miêu tả cảnh vật hoặc kiến trúc.
חָגוּר מְרַהֵיב בְּיָפָה, עָצוּם וּמַשָּׁאֵר, לעיתים קרובות משמש לתיאור נופים או אדריכלות.
▶
Dãy núi Himalaya hùng vĩ thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm.
הרי ההימלאיה המרהיבים מושכים מיליוני תיירים מדי שנה.
▶
Cảnh hoàng hôn trên biển thật hùng vĩ và lãng mạn.
הנוף של השקיעה על הים הוא באמת מרהיב ורומנטי.
▶
Ngôi đền cổ đại với kiến trúc hùng vĩ khiến tôi cảm thấy nhỏ bé.
המקדש העתיק עם האדריכלות המרהיבה גרם לי להרגיש קטן.