Definition
▶
tôn trọng
Tôn trọng là hành động thể hiện sự quý trọng, đánh giá cao người khác hoặc một ý kiến, giá trị nào đó.
כבוד הוא פעולה המראה הערכה, הערכה גבוהה לאנשים אחרים או לדעה, ערך כלשהו.
▶
Chúng ta nên tôn trọng ý kiến của người khác.
עלינו לכבד את דעתם של אחרים.
▶
Tôn trọng bản thân là điều quan trọng trong cuộc sống.
כבוד עצמי הוא דבר חשוב בחיים.
▶
Họ luôn tôn trọng sự khác biệt văn hóa giữa các dân tộc.
הם תמיד מכבדים את השוני התרבותי בין העמים.