Definition
▶
không có
Khái niệm 'không có' chỉ tình trạng không tồn tại hoặc không hiện diện của một thứ gì đó.
המונח 'לא קיים' מציין מצב של חוסר או היעדרות של משהו.
▶
Sách mà tôi cần không có ở thư viện.
הספר שאני צריך לא קיים בספרייה.
▶
Hôm nay không có mưa nên chúng ta có thể đi chơi.
היום אין גשם ולכן אנחנו יכולים לצאת לבלות.
▶
Công việc này không có thời hạn cụ thể.
למשרה הזו אין מועד סיום ספציפי.