Definition
▶
thoải mái
Thoải mái là cảm giác dễ chịu, không bị gò bó hay căng thẳng.
נח הוא תחושה נוחה, ללא לחץ או מתח.
▶
Khi tôi ngồi trên ghế sofa, tôi cảm thấy rất thoải mái.
כשאני יושב על הספה, אני מרגיש מאוד נוח.
▶
Hôm nay thời tiết đẹp, tôi cảm thấy thoải mái khi đi dạo ngoài trời.
היום מזג האוויר יפה, אני מרגיש נוח כשאני מטייל בחוץ.
▶
Căn phòng này được trang trí rất đẹp, khiến tôi cảm thấy thoải mái khi ở đây.
החדר הזה מעוצב מאוד יפה, מה שעושה לי להרגיש נוח להיות כאן.