Definition
▶
không thể tưởng tượng nổi
Khái niệm chỉ những điều mà người ta không thể hình dung hay nghĩ tới được, thường do sự phi lý hoặc không thể xảy ra.
מושג שמתייחס לדברים שאנשים לא יכולים לדמיין או לחשוב עליהם, לרוב בגלל האבסורדיות או הבלתי אפשריות שלהם.
▶
Câu chuyện về việc anh ấy sống sót sau vụ tai nạn ô tô nghiêm trọng thật sự là một điều không thể tưởng tượng nổi.
הסיפור על כך שהוא שרד את תאונת המכונית הקשה הוא באמת דבר שלא ניתן לדמיין.
▶
Họ đã chứng kiến một hiện tượng tự nhiên không thể tưởng tượng nổi ở vùng đó.
הם היו עדים לתופעה טבעית שלא ניתן לדמיין באזור הזה.
▶
Việc có thể du hành qua thời gian là một ý tưởng không thể tưởng tượng nổi cho nhiều người.
הרעיון של לנסוע בזמן הוא דבר שלא ניתן לדמיין עבור רבים.