Definition
▶
Nâu
Nâu là màu sắc giống như màu của đất hoặc của những vật thể tối màu, thường được liên kết với sự trung tính và ấm áp.
Marrone è un colore simile al colore della terra o di oggetti scuri, spesso associato alla neutralità e al calore.
▶
Chiếc áo khoác này có màu nâu rất đẹp.
Questa giacca ha un bel colore marrone.
▶
Tôi thích uống cà phê với sữa nâu.
Mi piace bere il caffè con latte marrone.
▶
Những chiếc bàn gỗ nâu tạo cảm giác ấm cúng cho căn phòng.
I tavoli in legno marrone creano un'atmosfera accogliente nella stanza.