Definition
▶
em
Từ 'em' chỉ về một người trẻ hơn hoặc là người thân quen trong mối quan hệ, thường được dùng để chỉ bản thân một cách thân mật.
La parola 'em' si riferisce a una persona più giovane o a una persona cara in una relazione, spesso usata per riferirsi a se stessi in modo affettuoso.
▶
Em thích chơi bóng đá.
Mi piace giocare a calcio.
▶
Em muốn học tiếng Anh.
Voglio imparare l'inglese.
▶
Em sẽ đi đến buổi tiệc tối nay.
Andrò alla festa stasera.