Definition
▶
ngày
Ngày là một khoảng thời gian 24 giờ liên tiếp, thường được dùng để chỉ một đơn vị thời gian trong lịch.
Il giorno è un periodo di 24 ore consecutive, spesso usato per indicare un'unità di tempo nel calendario.
▶
Hôm nay là ngày đẹp trời.
Oggi è una bella giornata.
▶
Tôi sẽ đi du lịch vào ngày mai.
Viaggerò domani.
▶
Ngày sinh của tôi là 15 tháng 8.
La mia data di nascita è il 15 agosto.