Definition
▶
buồn
Buồn là cảm giác không vui, thường đi kèm với sự thất vọng hoặc nỗi đau.
Triste è una sensazione di infelicità, spesso accompagnata da delusione o dolore.
▶
Hôm nay tôi cảm thấy buồn vì không gặp được bạn bè.
Oggi mi sento triste perché non posso incontrare gli amici.
▶
Cô ấy buồn khi nghe tin xấu về gia đình.
Lei è triste quando ha sentito la cattiva notizia sulla famiglia.
▶
Những bộ phim buồn thường làm tôi rơi nước mắt.
I film tristi di solito mi fanno piangere.