Definition
▶
sạch
Sạch là tính từ chỉ trạng thái không có bụi bẩn, tạp chất, hoặc không bị ô nhiễm.
Pulito è un aggettivo che indica uno stato privo di sporco, impurità o inquinamento.
▶
Nhà của tôi luôn sạch sẽ và gọn gàng.
La mia casa è sempre pulita e ordinata.
▶
Tôi thích đi bộ trên những con đường sạch.
Mi piace camminare su strade pulite.
▶
Để bảo vệ sức khỏe, chúng ta cần uống nước sạch.
Per proteggere la salute, dobbiamo bere acqua pulita.