Definition
▶
phương tiện
Phương tiện là những công cụ hoặc thiết bị được sử dụng để di chuyển hoặc vận chuyển người và hàng hóa.
Un veicolo è uno strumento o un dispositivo utilizzato per muoversi o trasportare persone e merci.
▶
Xe máy là một phương tiện giao thông phổ biến ở Việt Nam.
La motocicletta è un mezzo di trasporto comune in Vietnam.
▶
Chúng tôi đã thuê một phương tiện để đi du lịch quanh thành phố.
Abbiamo noleggiato un veicolo per viaggiare intorno alla città.
▶
Phương tiện công cộng giúp giảm ùn tắc giao thông.
I mezzi pubblici aiutano a ridurre il traffico.