Definition
▶
trên
Trên có nghĩa là vị trí ở phía cao hơn một đối tượng hoặc một điểm nào đó.
Sopra significa la posizione in un punto più alto rispetto a un oggetto o un luogo.
▶
Cái bóng của cây ở trên mặt đất.
L'ombra dell'albero è sopra il terreno.
▶
Máy bay bay trên bầu trời.
L'aereo vola sopra il cielo.
▶
Trời có mây ở trên cao.
Ci sono nuvole sopra in alto.