Definition
▶
bao giờ
Thời điểm xảy ra một sự việc trong tương lai hoặc quá khứ.
Il momento in cui si verifica un evento nel futuro o nel passato.
▶
Bạn sẽ về nhà vào bao giờ?
Quando tornerai a casa?
▶
Tôi không biết bao giờ chúng ta mới gặp lại nhau.
Non so quando ci incontreremo di nuovo.
▶
Chị ấy hỏi bao giờ thì lễ hội bắt đầu.
Lei ha chiesto quando inizia il festival.