Definition
▶
có vẻ
Cụm từ này được sử dụng để chỉ điều gì đó có vẻ như là đúng hoặc có vẻ như đang xảy ra, nhưng không chắc chắn.
Questa espressione viene utilizzata per indicare che qualcosa sembra essere vero o sta accadendo, ma non è certo.
▶
Hôm nay có vẻ trời sẽ mưa.
Oggi sembra che pioverà.
▶
Cô ấy có vẻ không vui khi nghe tin đó.
Lei sembra non essere felice di aver sentito quella notizia.
▶
Bữa tiệc có vẻ rất thú vị.
La festa sembra molto divertente.