Definition
▶
vâng
Vâng là từ được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó.
Vâng è una parola usata per esprimere accordo o accettazione di qualcosa.
▶
Bạn có muốn đi xem phim không? Vâng, tôi rất thích!
Vuoi andare a vedere un film? Sì, mi piace molto!
▶
Cô ấy hỏi tôi có đồng ý giúp đỡ không, và tôi đã trả lời: Vâng.
Lei mi ha chiesto se fossi d'accordo ad aiutare, e io ho risposto: Sì.
▶
Khi được hỏi có muốn ăn tối cùng nhau không, tôi đã nói: Vâng.
Quando mi è stato chiesto se volevo cenare insieme, ho detto: Sì.