Definition
▶
điều kiện
Điều kiện là các tiêu chí hoặc yêu cầu cần thiết để đạt được một mục tiêu hoặc trạng thái nhất định.
La condizione è un criterio o un requisito necessario per raggiungere un obiettivo o uno stato specifico.
▶
Để được nhận vào học bổng, bạn phải đáp ứng đủ điều kiện.
Per essere ammesso alla borsa di studio, devi soddisfare le condizioni.
▶
Thời tiết là một điều kiện quan trọng cho chuyến dã ngoại.
Il tempo è una condizione importante per la gita.
▶
Hợp đồng sẽ có hiệu lực khi tất cả các điều kiện được thỏa thuận.
Il contratto entrerà in vigore quando tutte le condizioni saranno concordate.