Definition
▶
nhẹ nhàng
Nhẹ nhàng có nghĩa là làm điều gì đó một cách nhẹ nhàng, không mạnh mẽ hay cứng nhắc.
Leggero significa fare qualcosa in modo leggero, senza forza o rigidità.
▶
Cô ấy đã đặt tay lên vai tôi một cách nhẹ nhàng.
Lei ha posato la mano sulla mia spalla in modo leggero.
▶
Hãy nói chuyện với trẻ nhỏ một cách nhẹ nhàng để chúng không sợ hãi.
Parla ai bambini in modo leggero affinché non abbiano paura.
▶
Gió thổi nhẹ nhàng qua những tán cây.
Il vento soffiava leggero tra le fronde degli alberi.