Definition
▶
nguyên lý
Nguyên lý là một quy tắc hoặc một sự thật cơ bản hướng dẫn hành động hoặc tư duy.
Il principio è una regola o una verità fondamentale che guida l'azione o il pensiero.
▶
Nguyên lý này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của vũ trụ.
Questo principio ci aiuta a comprendere meglio come funziona l'universo.
▶
Trong khoa học, nguyên lý bảo toàn năng lượng là một trong những nguyên lý cơ bản.
Nella scienza, il principio di conservazione dell'energia è uno dei principi fondamentali.
▶
Chúng ta cần tuân theo nguyên lý đạo đức trong mọi quyết định của mình.
Dobbiamo seguire il principio etico in ogni nostra decisione.