Definition
▶
thí nghiệm
Thí nghiệm là quá trình kiểm tra hoặc nghiên cứu một giả thuyết thông qua các phương pháp khoa học.
Un esperimento è il processo di testare o studiare un'ipotesi attraverso metodi scientifici.
▶
Chúng tôi đang thực hiện một thí nghiệm mới để kiểm tra tính hiệu quả của loại thuốc này.
Stiamo conducendo un nuovo esperimento per testare l'efficacia di questo farmaco.
▶
Kết quả của thí nghiệm sẽ được công bố vào cuối tháng này.
I risultati dell'esperimento saranno pubblicati alla fine di questo mese.
▶
Giáo viên yêu cầu học sinh chuẩn bị một thí nghiệm về phản ứng hóa học.
L'insegnante ha chiesto agli studenti di preparare un esperimento sulla reazione chimica.