Definition
▶
tinh thần
Tinh thần là trạng thái tâm hồn hoặc sự năng động của một người, thể hiện qua cảm xúc, ý chí và thái độ sống.
Lo spirito è lo stato dell'anima o l'energia di una persona, che si manifesta attraverso le emozioni, la volontà e l'atteggiamento verso la vita.
▶
Trong những lúc khó khăn, tinh thần của anh ấy luôn vững vàng.
Nei momenti difficili, il suo spirito è sempre forte.
▶
Chúng ta cần giữ tinh thần lạc quan để vượt qua thử thách.
Dobbiamo mantenere uno spirito ottimista per superare le sfide.
▶
Tinh thần đồng đội là yếu tố quan trọng trong chiến thắng.
Lo spirito di squadra è un fattore importante nella vittoria.