Definition
▶
hư vô
Hư vô là trạng thái không tồn tại, không có gì, thường được dùng để chỉ sự vắng mặt của bất kỳ thứ gì có thể cảm nhận được.
Il nulla è uno stato di non esistenza, di assenza di qualsiasi cosa, spesso usato per indicare l'assenza di qualsiasi cosa percepibile.
▶
Trong triết học, hư vô là một khái niệm quan trọng để hiểu về sự tồn tại.
Nella filosofia, il nulla è un concetto importante per comprendere l'esistenza.
▶
Nỗi sợ hãi trước hư vô khiến nhiều người tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống.
La paura del nulla spinge molte persone a cercare un significato nella vita.
▶
Hư vô đôi khi được coi là một phần của cuộc sống, thể hiện sự trở về với cội nguồn.
Il nulla viene talvolta visto come una parte della vita, che rappresenta un ritorno alle origini.