Definition
▶
trẻ em
Trẻ em là những người chưa đến tuổi trưởng thành, thường từ sơ sinh đến 18 tuổi.
I bambini sono persone che non hanno ancora raggiunto l'età adulta, di solito dalla nascita fino a 18 anni.
▶
Trong công viên có rất nhiều trẻ em đang chơi đùa.
Nel parco ci sono molti bambini che giocano.
▶
Trẻ em cần được chăm sóc và giáo dục đúng cách.
I bambini devono essere curati e educati correttamente.
▶
Bố mẹ thường đưa trẻ em đến trường vào buổi sáng.
I genitori portano spesso i bambini a scuola al mattino.