Definition
▶
công nghệ
Công nghệ là lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp, kỹ thuật và quy trình để phát triển và cải tiến sản phẩm, dịch vụ và hệ thống nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống.
La tecnologia è il campo di studio e applicazione dei metodi, tecniche e processi per sviluppare e migliorare prodotti, servizi e sistemi al fine di migliorare la qualità della vita.
▶
Công nghệ thông tin đang phát triển rất nhanh trong những năm gần đây.
La tecnologia dell'informazione sta avanzando rapidamente negli ultimi anni.
▶
Sự phát triển của công nghệ giúp chúng ta kết nối với nhau dễ dàng hơn.
Lo sviluppo della tecnologia ci aiuta a connetterci più facilmente.
▶
Công nghệ mới đã cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên.
La nuova tecnologia ha migliorato le prestazioni lavorative dei dipendenti.