Definition
▶
cổ điển
Cổ điển là thuật ngữ dùng để chỉ những tác phẩm, phong cách hoặc giá trị nghệ thuật có tính chất lâu bền, truyền thống và được công nhận trong lịch sử.
Classico è un termine usato per riferirsi a opere, stili o valori artistici che hanno una qualità duratura, tradizionale e riconosciuta nella storia.
▶
Bản giao hưởng thứ 5 của Beethoven được coi là một tác phẩm cổ điển.
La quinta sinfonia di Beethoven è considerata un'opera classica.
▶
Nhiều người yêu thích đọc văn học cổ điển vì sự sâu sắc và giá trị của nó.
Molti amano leggere la letteratura classica per la sua profondità e il suo valore.
▶
Bộ phim này đã trở thành một tác phẩm cổ điển trong điện ảnh thế giới.
Questo film è diventato un'opera classica nel cinema mondiale.