Definition
▶
tác động
Tác động là sự ảnh hưởng hoặc kết quả của một hành động đến một đối tượng hoặc sự việc nào đó.
Impatto è l'influenza o il risultato di un'azione su un oggetto o un evento.
▶
Sự tác động của biến đổi khí hậu đến môi trường đang ngày càng rõ rệt.
L'impatto dei cambiamenti climatici sull'ambiente sta diventando sempre più evidente.
▶
Tác động của giáo dục đối với sự phát triển cá nhân không thể phủ nhận.
L'impatto dell'istruzione sullo sviluppo personale è innegabile.
▶
Chúng ta cần xem xét tác động của quyết định này đối với cộng đồng.
Dobbiamo considerare l'impatto di questa decisione sulla comunità.