Definition
▶
ăn cơm
Ăn cơm có nghĩa là ăn bữa ăn chính, thường bao gồm gạo và các món ăn kèm.
Mangiare riso significa consumare un pasto principale, di solito a base di riso e contorni.
▶
Hằng thường ăn cơm với cá và rau.
Hằng di solito mangia riso con pesce e verdure.
▶
Chúng ta sẽ ăn cơm tại nhà hàng hôm nay.
Oggi mangeremo riso al ristorante.
▶
Bố mẹ tôi thích ăn cơm vào buổi tối.
I miei genitori amano mangiare riso la sera.