Definition
▶
Năm
Năm là đơn vị thời gian được sử dụng để chỉ khoảng thời gian 365 ngày, thường được dùng để đánh dấu các sự kiện hoặc chu kỳ trong lịch.
年は、365日間の時間の単位であり、イベントやカレンダーのサイクルを示すために使用されます。
▶
Năm nay, tôi sẽ đi du lịch nhiều hơn.
今年はもっと旅行に行く予定です。
▶
Mỗi năm, gia đình tôi tổ chức một bữa tiệc Giáng sinh.
毎年、私の家族はクリスマスパーティーを開きます。
▶
Tôi đã sống ở đây được năm năm.
私はここに5年間住んでいます。