Definition
▶
Sáu
Sáu là con số đứng thứ sáu trong dãy số tự nhiên, thể hiện số lượng bằng 6.
六は自然数の中で6番目の数字で、数量を6として示します。
▶
Tôi có sáu quả táo trên bàn.
テーブルの上にリンゴが6個あります。
▶
Chúng ta sẽ gặp nhau lúc sáu giờ chiều.
私たちは午後6時に会います。
▶
Trong cuộc thi, có sáu đội tham gia.
競技会には6つのチームが参加しています。