Definition
▶
Đen
Đen là một màu sắc tối, thường được dùng để chỉ màu của than hoặc màu tối nhất trong quang phổ.
黒は暗い色で、通常は石炭の色や光のスペクトルの中で最も暗い色を指します。
▶
Bầu trời hôm nay rất đen.
今日は空がとても黒い。
▶
Chiếc xe này sơn màu đen bóng.
この車は光沢のある黒で塗装されています。
▶
Người đàn ông mặc áo đen đi vào quán cà phê.
黒いシャツを着た男性がカフェに入ってきました。