Hôm nay — meaning in Japanese: 今日 (きょう)
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
今日 (きょう)
tịnh tâm
穏やかな心
bình thường
普通
tiến bộ
進捗
để lại
離れる
Hôm nay
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
Hôm nay
Hôm nay là từ chỉ thời gian để chỉ ngày hiện tại.
今日は現在の日を指す言葉です。
▶
Hôm nay trời rất đẹp.
今日は天気がとても良いです。
▶
Hôm nay tôi có cuộc hẹn với bạn.
今日は友達と約束があります。
▶
Hôm nay là ngày cuối cùng để nộp bài.
今日は提出期限の最終日です。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →