Definition
▶
rau
Rau là những loại thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật, thường được sử dụng trong các bữa ăn hàng ngày.
野菜は、日常の食事で使用される植物由来の食品の種類です。
▶
Mỗi bữa ăn của tôi đều có ít nhất một loại rau.
私の毎日の食事には、少なくとも一種類の野菜が含まれています。
▶
Rau xanh rất tốt cho sức khỏe.
緑の野菜は健康にとても良いです。
▶
Tôi thích mua rau tươi ở chợ vào buổi sáng.
私は朝、市場で新鮮な野菜を買うのが好きです。