Definition
▶
ngủ
Ngủ là hành động nghỉ ngơi bằng cách nhắm mắt và không nhận thức được môi trường xung quanh.
眠るとは、目を閉じて周囲の環境を認識しない状態で休息する行為です。
▶
Tôi thường ngủ từ 10 giờ tối đến 6 giờ sáng.
私は通常、午後10時から午前6時まで眠ります。
▶
Sau khi học bài, tôi cảm thấy mệt mỏi và muốn ngủ một giấc.
勉強の後、私は疲れを感じて、ひと眠りしたいです。
▶
Đêm qua tôi không thể ngủ vì tiếng ồn bên ngoài.
昨夜は外の騒音のせいで眠れませんでした。