Definition
▶
đồng hồ
Đồng hồ là một thiết bị dùng để đo thời gian, thường có mặt số và kim chỉ.
時計は時間を測定するための装置で、通常は文字盤と針を持っています。
▶
Tôi mua một chiếc đồng hồ mới để theo dõi thời gian.
私は時間を追跡するために新しい時計を買いました。
▶
Đồng hồ của tôi bị hỏng, nên tôi phải mang đi sửa.
私の時計が壊れたので、修理に出さなければなりません。
▶
Mỗi sáng, tôi nhìn vào đồng hồ để không bị trễ học.
毎朝、私は授業に遅れないように時計を見ます。