Definition
▶
chân
Chân là bộ phận của cơ thể người hoặc động vật, nằm ở phía dưới và được sử dụng để đi lại.
足は人間や動物の体の部分で、下の方にあり、歩くために使われます。
▶
Tôi bị đau ở chân sau khi chạy bộ.
私はランニングの後に足が痛いです。
▶
Chân của tôi bị ướt vì mưa.
私の足は雨で濡れました。
▶
Cô ấy mang một đôi giày mới cho chân mình.
彼女は自分の足のために新しい靴を履いています。