maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
mấy giờ
— meaning in Japanese:
何時
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
何時
khiêu vũ
ダンス
yêu
愛 (あい)
yêu thương
愛情
mấy giờ
tâm linh
スピリチュアリティ
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
mấy giờ
Mấy giờ dùng để hỏi về thời gian hiện tại hoặc thời điểm cụ thể trong ngày.
何時は現在の時間や特定の日の時点を尋ねるために使われます。
▶
Mấy giờ rồi?
今、何時ですか?
▶
Bạn có biết mấy giờ bắt đầu buổi họp không?
会議は何時に始まるか知っていますか?
▶
Mấy giờ chúng ta sẽ gặp nhau?
私たちは何時に会う予定ですか?
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary