Definition
▶
nhà hàng
Nhà hàng là một nơi cung cấp thực phẩm và đồ uống cho khách hàng, thường có bàn ghế để ngồi ăn.
レストランは、顧客に食べ物や飲み物を提供する場所で、通常は座って食事をするためのテーブルと椅子があります。
▶
Tối nay, chúng ta sẽ đến nhà hàng mới mở ở gần đây.
今夜、私たちは近くの新しくオープンしたレストランに行きます。
▶
Nhà hàng này nổi tiếng với các món hải sản tươi sống.
このレストランは新鮮な海の幸で有名です。
▶
Mỗi lần có dịp, gia đình tôi lại đi ăn tối tại nhà hàng.
機会があるたびに、私の家族はレストランで夕食を食べに行きます。