Definition
▶
sạch
Sạch là trạng thái không có bụi bẩn, tạp chất hoặc vi khuẩn, thể hiện sự tinh khiết và sạch sẽ.
清潔は、ほこりや不純物、細菌がない状態であり、純粋さや清潔さを示します。
▶
Nhà cửa của tôi luôn sạch sẽ và gọn gàng.
私の家はいつも清潔で整然としています。
▶
Tôi thích tắm mỗi ngày để cơ thể luôn sạch.
私は毎日シャワーを浴びて体を清潔に保つのが好きです。
▶
Đồ ăn phải được chế biến từ nguyên liệu sạch để đảm bảo sức khỏe.
食べ物は健康を守るために清潔な材料から調理されるべきです。