Definition
▶
người dân
Người dân là nhóm người sống trong một khu vực nhất định và có quyền lợi cũng như nghĩa vụ trong xã hội.
市民は特定の地域に住む人々の集団であり、社会的な権利と義務を持っています。
▶
Người dân thành phố đã tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường.
市民は環境保護活動に参加しました。
▶
Trong cuộc bầu cử, người dân có quyền bỏ phiếu để lựa chọn đại diện của mình.
選挙では、市民は自分の代表を選ぶために投票する権利があります。
▶
Người dân địa phương đã tổ chức lễ hội để tôn vinh truyền thống văn hóa của họ.
地元の市民は、彼らの文化的伝統を称えるために祭りを開催しました。