Definition
▶
thuê
Thuê là hành động trả tiền để sử dụng một tài sản hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.
レンタルは、特定の期間にわたって資産やサービスを使用するためにお金を支払う行為です。
▶
Tôi đã thuê một căn hộ ở trung tâm thành phố.
私は市の中心部にアパートを借りました。
▶
Chúng tôi cần thuê xe để đi du lịch.
私たちは旅行するために車を借りる必要があります。
▶
Anh ấy quyết định thuê một văn phòng cho công ty mới của mình.
彼は新しい会社のためにオフィスを借りることに決めました。