Definition
▶
khám phá
Khám phá là hành động tìm ra, tìm hiểu những điều mới mẻ hoặc chưa được biết đến.
発見とは、新しいことや知られていないことを見つけたり、理解したりする行為です。
▶
Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá những vùng đất mới trong chuyến đi này.
私たちはこの旅行で新しい土地を一緒に発見します。
▶
Cô ấy đã khám phá ra một sở thích mới là chụp ảnh thiên nhiên.
彼女は自然の写真を撮る新しい趣味を発見しました。
▶
Cuốn sách này sẽ giúp bạn khám phá những bí mật của vũ trụ.
この本は、宇宙の秘密を発見するのに役立ちます。