Definition
▶
sống
Sống là không gian sinh hoạt trong một ngôi nhà, thường là nơi để nghỉ ngơi và thư giãn.
リビングは家の中での生活空間で、主に休息やリラックスのための場所です。
▶
Trong căn hộ của tôi, phòng ________ rất rộng và sáng sủa.
私のアパートでは、リビングルームがとても広くて明るいです。
▶
Chúng tôi thường quây quần bên nhau trong ________ vào buổi tối.
私たちは夜にリビングで一緒に集まることがよくあります。
▶
Cô ấy đã trang trí lại ________ với những bức tranh mới.
彼女は新しい絵でリビングを再装飾しました。