Definition
▶
cộng đồng
Cộng đồng là một tập hợp các cá nhân có chung sở thích, nhu cầu hoặc mục tiêu, thường tương tác và hỗ trợ lẫn nhau.
コミュニティは、共通の興味、ニーズ、または目標を持つ個人の集まりであり、通常は相互に交流し、支援し合います。
▶
Cộng đồng người Việt ở nước ngoài rất đoàn kết.
海外のベトナム人コミュニティは非常に団結しています。
▶
Chúng ta cần xây dựng một cộng đồng mạnh mẽ để hỗ trợ nhau.
私たちはお互いを支援するために強いコミュニティを作る必要があります。
▶
Cộng đồng này tổ chức nhiều hoạt động cho trẻ em.
このコミュニティは子供たちのために多くの活動を開催しています。