maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
đâu
— meaning in Japanese:
どこ
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
どこ
đâu
chị
姉 (あね)
Không
ない
đường phố
通り
trên
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
đâu
Từ 'đâu' được sử dụng để hỏi về vị trí hoặc địa điểm của một vật hay người.
「đâu」という言葉は、物や人の位置や場所を尋ねるために使用されます。
▶
Bạn thấy chìa khóa của mình ở đâu?
あなたは自分の鍵をどこで見ましたか?
▶
Chúng ta sẽ gặp nhau ở đâu tối nay?
今晩私たちはどこで会いますか?
▶
Cô ấy sống ở đâu?
彼女はどこに住んでいますか?
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary