Definition
▶
với
Từ 'với' được dùng để chỉ sự kết nối hoặc mối quan hệ giữa hai đối tượng, thường mang nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'kèm theo'.
「với」は、2つの対象の間の関係や接続を示すために使用され、「一緒に」または「添えて」を意味します。
▶
Tôi đi dạo với bạn bè vào cuối tuần.
友達と週末に散歩します。
▶
Cô ấy học tiếng Nhật với thầy giáo.
彼女は先生と日本語を勉強しています。
▶
Chúng ta sẽ ăn tối với gia đình.
私たちは家族と夕食を食べます。