Definition
▶
sai lầm
Sai lầm là một hành động hoặc quyết định không đúng, dẫn đến hậu quả không mong muốn.
間違いとは、望ましくない結果をもたらす不正確な行動または決定です。
▶
Tôi đã mắc phải một sai lầm khi không kiểm tra thông tin trước khi gửi email.
私はメールを送る前に情報を確認しなかったので、間違いを犯しました。
▶
Sai lầm lớn nhất trong sự nghiệp của cô ấy là không lắng nghe ý kiến của đồng nghiệp.
彼女のキャリアにおける最大の間違いは、同僚の意見を聞かなかったことです。
▶
Chúng ta hãy học từ sai lầm để không lặp lại chúng trong tương lai.
私たちは未来でそれを繰り返さないために、間違いから学びましょう。