Definition
▶
càng ngày càng
Càng ngày càng là một cụm từ chỉ sự gia tăng một cách dần dần, thể hiện sự tiến triển theo thời gian.
日々増えていくことを指すフレーズで、時間の経過に伴う進展を表現します。
▶
Giá cả trên thị trường càng ngày càng tăng.
市場の価格はますます上昇しています。
▶
Sự quan tâm của mọi người đối với môi trường càng ngày càng cao.
環境への関心がますます高まっています。
▶
Kỹ năng của cô ấy trong việc nấu ăn càng ngày càng tốt hơn.
彼女の料理スキルはますます向上しています。