Definition
▶
quá
Từ 'quá' được sử dụng để chỉ mức độ vượt quá, nghĩa là nhiều hơn mức bình thường hoặc mong đợi.
「過ぎる」は、通常または期待されるレベルを超えることを指します。
▶
Bữa tiệc hôm qua quá đông người.
昨日のパーティーは人が多すぎた。
▶
Cô ấy học bài quá muộn.
彼女は遅すぎて勉強した。
▶
Giá cả hôm nay quá cao.
今日の価格は高すぎる。