Definition
▶
khó
Khó là trạng thái không dễ dàng để thực hiện hoặc hiểu, thường cần nhiều nỗ lực hơn để vượt qua.
難しいとは、実行または理解するのが簡単ではない状態であり、通常は克服するためにより多くの努力が必要です。
▶
Bài toán này thật khó.
この問題は本当に難しいです。
▶
Học ngoại ngữ có thể rất khó đối với nhiều người.
外国語を学ぶことは多くの人にとって非常に難しい場合があります。
▶
Công việc này khó hơn tôi tưởng.
この仕事は私が思っていたよりも難しいです。