Definition
▶
cảm xúc
Cảm xúc là trạng thái tinh thần hoặc tâm lý mà con người trải qua, thường liên quan đến sự phản ứng với các sự kiện hoặc trải nghiệm trong cuộc sống.
感情とは、人間が経験する精神的または心理的な状態であり、通常は生活の出来事や体験に対する反応に関連しています。
▶
Hôm nay tôi cảm thấy rất nhiều cảm xúc khi nghe bài hát đó.
今日はその歌を聞いてとても多くの感情を感じました。
▶
Cảm xúc của cô ấy thật mãnh liệt khi nhìn thấy người bạn cũ.
彼女が古い友人を見たときの感情は本当に強烈でした。
▶
Mọi người thường có cảm xúc khác nhau về những trải nghiệm tương tự.
人々は似たような体験に対して異なる感情を持つことがよくあります。