Definition
▶
thích nghi
Thích nghi là quá trình điều chỉnh hoặc thay đổi hành vi, tư duy hoặc đặc điểm của một cá nhân hoặc nhóm để phù hợp với môi trường hoặc tình huống mới.
適応とは、個人またはグループが新しい環境や状況に適応するために、行動、思考、または特性を調整または変更するプロセスです。
▶
Sau khi chuyển đến thành phố mới, tôi phải thích nghi với lối sống khác biệt ở đây.
新しい都市に移った後、私はここでの異なる生活様式に適応しなければなりませんでした。
▶
Công ty đã tổ chức nhiều khóa học để nhân viên thích nghi với công nghệ mới.
会社は従業員が新しい技術に適応できるように多くの研修を開催しました。
▶
Trẻ em thường dễ thích nghi hơn với những thay đổi trong môi trường học tập.
子供たちは学習環境の変化に適応しやすいことがよくあります。